automation
Nghĩa
Định nghĩa · The use of technology to perform tasks automatically.
“Automation has replaced repetitive assembly-line tasks.”Tự động hóa đã thay thế các công việc dây chuyền lặp đi lặp lại.
“The factory invested heavily in warehouse automation.”Nhà máy đầu tư mạnh vào tự động hóa kho hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về công nghệ và sản xuất.
Ghi chú · Automation (hệ thống) vs. automatic (tính từ mô tả thiết bị).