Kho từ › manufacturing advanced › forecasting

forecasting

B2 n. 📁 manufacturing advanced TOEIC
dự báo (nhu cầu, sản xuất)
UK /ˈfɔːr.kæs.tɪŋ/ · US /ˈfɔːr.kæs.tɪŋ/
A prediction about future events or trends.
Accurate demand forecasting prevents costly overproduction.
→ Dự báo nhu cầu chính xác ngăn ngừa sản xuất thừa tốn kém.
We use AI tools to improve our supply forecasting accuracy.→ Chúng tôi dùng công cụ AI để cải thiện độ chính xác dự báo cung ứng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'fore' (trước) và 'cast' (ném).
Đồng nghĩa
predictionprojection
Collocations
demand forecastingsupply forecastingsales forecastforecasting modelforecasting accuracy
Họ từ
forecast (n./v.) dự báoforecaster (n.) người dự báo
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết để thể hiện khả năng dự đoán.
Demand forecasting sai lệch → thừa/thiếu hàng; phương pháp: MA, exponential smoothing, AI.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...