Kho từ › economics advanced › supply chain

supply chain

B2 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
chuỗi cung ứng
UK /səˈplaɪ tʃeɪn/ · US /səˈplaɪ tʃeɪn/
The network of organizations involved in producing and delivering goods.
Supply chain disruptions caused severe shortages of semiconductor chips.
→ Gián đoạn chuỗi cung ứng gây ra tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng chip bán dẫn.
Companies diversified suppliers to build a more resilient supply chain.→ Các công ty đa dạng hóa nhà cung cấp để xây dựng chuỗi cung ứng bền vững hơn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'supply' (cung cấp) và 'chain' (chuỗi).
Đồng nghĩa
value chainlogistics chain
Collocations
supply chain disruptionglobal supply chainsupply chain managementsupply chain resiliencesupply chain bottleneck
Họ từ
supply (n./v.) cung cấpchain (n.) chuỗi
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về sản xuất và phân phối.
Supply chain bottleneck = điểm nghẽn chuỗi cung ứng, hay gặp trong bài Part 7 về logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...