Kho từ › economics advanced › economic indicator

economic indicator

B2 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
chỉ số kinh tế
UK /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˈɪn.dɪ.keɪ.tər/ · US /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˈɪn.dɪ.keɪ.tər/
Statistics that show how well an economy is doing.
Leading economic indicators showed signs of recovery before GDP data.
→ Các chỉ số kinh tế hàng đầu cho thấy dấu hiệu phục hồi trước số liệu GDP.
Unemployment is a lagging economic indicator of overall economic health.→ Thất nghiệp là chỉ số kinh tế trễ hạn về sức khỏe kinh tế tổng thể.
Cấu tạo
Từ 'economic' (kinh tế) + 'indicator' (chỉ số)
Đồng nghĩa
economic measureeconomic metric
Collocations
leading indicatorlagging indicatorcoincident indicatorkey economic indicatortrack economic indicators
Họ từ
indicate (v.) chỉ raindication (n.) dấu hiệu
🎯 IELTS: Dùng để hỗ trợ lập luận trong bài viết về kinh tế.
Leading indicators (PMI, consumer confidence) → dự báo tương lai. Lagging (unemployment) → xác nhận quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...