Kho từ › economics advanced › central bank

central bank

B2 n. phr. 📁 economics advanced TOEIC
ngân hàng trung ương
UK /ˈsɛn.trəl bæŋk/ · US /ˈsɛn.trəl bæŋk/
The main bank that manages a country's currency.
The central bank raised rates to cool down an overheating economy.
→ Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để hạ nhiệt nền kinh tế đang quá nóng.
A credible central bank anchors inflation expectations in financial markets.→ Ngân hàng trung ương uy tín định neo kỳ vọng lạm phát trên thị trường tài chính.
Đồng nghĩa
reserve bankmonetary authority
Collocations
central bank independencecentral bank mandatecentral bank interventioncentral bank credibilitycentral bank reserve
Họ từ
central (adj.) trung tâmbank (n.) ngân hàng
🎯 IELTS: Nêu vai trò của ngân hàng trung ương trong bài viết.
Fed (Mỹ), ECB (EU), BoE (Anh), SBV (Việt Nam) đều là central bank của quốc gia/khu vực đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...