EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract business › momentum
momentum
B2
n.
📁 abstract business
TOEIC
đà tăng trưởng; xung lực
UK /moʊˈmɛn.t̬əm/
·
US /moʊˈmɛn.t̬əm/
The force that keeps something moving forward.
The merger gained momentum after the announcement.
→ Vụ sáp nhập tạo đà sau thông báo.
We must maintain momentum through Q4.
→ Chúng ta phải duy trì đà qua quý 4.
Đồng nghĩa
impetus
drive
Collocations
gain momentum
build momentum
maintain momentum
lose momentum
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả sự tiến bộ trong bài nói.
Không đếm được; dùng 'gain/build/maintain momentum'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
profitability
/ˌprɒf.ɪ.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/
khả năng sinh lời; tính có lợi nhuận
delegation
/ˌdɛl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
sự ủy quyền; đoàn đại biểu
Có trong các bộ
💭
Danh từ trừu tượng — Kinh doanh
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...