EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract business › profitability
profitability
B2
n.
📁 abstract business
TOEIC
khả năng sinh lời; tính có lợi nhuận
UK /ˌprɒf.ɪ.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/
·
US /ˌprɒf.ɪ.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/
The ability to make a profit or earn money.
Profitability improved after streamlining operations.
→ Khả năng sinh lời cải thiện sau khi hợp lý hóa hoạt động.
Long-term profitability depends on customer retention.
→ Lợi nhuận dài hạn phụ thuộc vào việc giữ chân khách hàng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
earning power
viability
Collocations
long-term profitability
restore profitability
profitability analysis
improve profitability
Họ từ
profitable
profit
profitably
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh khả năng sinh lời trong báo cáo tài chính.
Khác 'profit' (số tiền cụ thể) — profitability là trạng thái/khả năng sinh lời.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
momentum
/moʊˈmɛn.t̬əm/
đà tăng trưởng; xung lực
delegation
/ˌdɛl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
sự ủy quyền; đoàn đại biểu
Có trong các bộ
💭
Danh từ trừu tượng — Kinh doanh
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...