EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract business › delegation
delegation
B2
n.
📁 abstract business
TOEIC
sự ủy quyền; đoàn đại biểu
UK /ˌdɛl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
·
US /ˌdɛl.ɪˈɡeɪ.ʃən/
The act of giving authority to someone else.
Effective delegation frees managers to focus strategically.
→ Ủy quyền hiệu quả giúp quản lý tập trung chiến lược.
A trade delegation visited the manufacturing facility.
→ Đoàn thương mại thăm cơ sở sản xuất.
Cấu tạo
Từ 'delegate' (ủy quyền) + 'ion' (hành động)
Đồng nghĩa
assignment
empowerment
Collocations
effective delegation
delegation of authority
trade delegation
delegation of tasks
Họ từ
delegate
delegator
delegatee
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về lãnh đạo trong IELTS.
Hai nghĩa: (1) hành động giao việc/quyền; (2) một đoàn đại biểu đến thăm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
momentum
/moʊˈmɛn.t̬əm/
đà tăng trưởng; xung lực
profitability
/ˌprɒf.ɪ.t̬əˈbɪl.ə.t̬i/
khả năng sinh lời; tính có lợi nhuận
Có trong các bộ
💭
Danh từ trừu tượng — Kinh doanh
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...