EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract business › discretion
discretion
C1
n.
📁 abstract business
TOEIC
sự kín đáo; quyền tự quyết định
UK /dɪˈskrɛʃ.ən/
·
US /dɪˈskrɛʃ.ən/
The ability to make decisions independently and wisely.
Salary details are shared at management's discretion.
→ Chi tiết lương được chia sẻ theo quyết định của ban quản lý.
Handle sensitive data with discretion.
→ Xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách thận trọng.
Đồng nghĩa
prudence
judgment
Collocations
at one's discretion
exercise discretion
use discretion
personal discretion
Họ từ
discreet
discreetly
indiscretion
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quyết định cá nhân.
'At one's discretion' = tùy theo quyết định của ai. Đừng nhầm với 'discrimination'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
endeavor
/ɪnˈdɛv.ɚ/
nỗ lực; sự cố gắng có chủ đích
incumbency
/ɪnˈkʌm.bən.si/
vị thế thống trị hiện tại; thời gian đương nhiệm
moratorium
/ˌmɔːr.əˈtɔːr.i.əm/
lệnh tạm hoãn; thời gian đình chỉ hợp pháp
proliferation
/prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/
sự phát triển nhanh chóng; sự tràn lan
Có trong các bộ
💭
Danh từ trừu tượng — Kinh doanh
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...