EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstract business › incumbency
incumbency
C1
n.
📁 abstract business
TOEIC
vị thế thống trị hiện tại; thời gian đương nhiệm
UK /ɪnˈkʌm.bən.si/
·
US /ɪnˈkʌm.bən.si/
The state of holding a position or power.
Incumbency gives established firms a competitive edge.
→ Vị thế thống trị giúp các công ty lớn có lợi thế cạnh tranh.
During her incumbency, revenue tripled.
→ Trong thời gian đương nhiệm, doanh thu tăng gấp ba.
Đồng nghĩa
tenure
dominance
Collocations
incumbency advantage
period of incumbency
during incumbency
market incumbency
Họ từ
incumbent
incumber
🎯
IELTS:
Dùng để nói về thời gian làm việc của một người trong vị trí.
'Incumbent' (adj.) = hiện tại đang giữ vị trí; hay gặp trong 'the incumbent CEO'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
discretion
/dɪˈskrɛʃ.ən/
sự kín đáo; quyền tự quyết định
endeavor
/ɪnˈdɛv.ɚ/
nỗ lực; sự cố gắng có chủ đích
moratorium
/ˌmɔːr.əˈtɔːr.i.əm/
lệnh tạm hoãn; thời gian đình chỉ hợp pháp
proliferation
/prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/
sự phát triển nhanh chóng; sự tràn lan
Có trong các bộ
💭
Danh từ trừu tượng — Kinh doanh
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...