Từ vựng C1

Chủ đề abstract business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incumbency

/ɪnˈkʌm.bən.si/ C1 TOEIC phổ biến #5358

Nghĩa

vị thế thống trị hiện tại; thời gian đương nhiệm n.

Định nghĩa · The state of holding a position or power.

“Incumbency gives established firms a competitive edge.”Vị thế thống trị giúp các công ty lớn có lợi thế cạnh tranh.

“During her incumbency, revenue tripled.”Trong thời gian đương nhiệm, doanh thu tăng gấp ba.

Mẹo IELTS · Dùng để nói về thời gian làm việc của một người trong vị trí.

Ghi chú · 'Incumbent' (adj.) = hiện tại đang giữ vị trí; hay gặp trong 'the incumbent CEO'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...