Kho từ › abstract business › incumbency

incumbency

C1 n. 📁 abstract business TOEIC
vị thế thống trị hiện tại; thời gian đương nhiệm
UK /ɪnˈkʌm.bən.si/ · US /ɪnˈkʌm.bən.si/
The state of holding a position or power.
Incumbency gives established firms a competitive edge.
→ Vị thế thống trị giúp các công ty lớn có lợi thế cạnh tranh.
During her incumbency, revenue tripled.→ Trong thời gian đương nhiệm, doanh thu tăng gấp ba.
Đồng nghĩa
tenuredominance
Collocations
incumbency advantageperiod of incumbencyduring incumbencymarket incumbency
Họ từ
incumbentincumber
🎯 IELTS: Dùng để nói về thời gian làm việc của một người trong vị trí.
'Incumbent' (adj.) = hiện tại đang giữ vị trí; hay gặp trong 'the incumbent CEO'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...