Kho từ › abstract process › transition

transition

B2 n. 📁 abstract process TOEIC
sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp
UK /træn.ˈzɪʃ.ən/ · US /træn.ˈzɪʃ.ən/
the process of changing from one state to another
The transition to renewable energy is accelerating.
→ Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo đang tăng tốc.
Leadership transition was handled smoothly.→ Quá trình chuyển giao lãnh đạo diễn ra suôn sẻ.
Đồng nghĩa
shiftchangeover
Collocations
smooth transitiontransition periodtransition plancareer transition
Họ từ
transition (v.) chuyển đổitransitional (adj.) chuyển tiếp
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Vừa là n. vừa là v.; 'transition period' rất phổ biến trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...