Kho từ › abstract process › downsizing

downsizing

B2 n. 📁 abstract process TOEIC
sự thu hẹp quy mô (nhân sự/hoạt động)
UK /ˈdaʊn.saɪ.zɪŋ/ · US /ˈdaʊn.saɪ.zɪŋ/
The process of reducing the size of a company.
Downsizing resulted in a leaner but more efficient team.
→ Thu hẹp quy mô tạo ra đội nhóm gọn nhẹ và hiệu quả hơn.
The downsizing announcement shocked employees companywide.→ Thông báo thu hẹp quy mô gây sốc cho toàn bộ nhân viên.
Đồng nghĩa
reductioncutbackrightsizing
Collocations
corporate downsizingworkforce downsizingdownsizing planmajor downsizing
Họ từ
downsize (v.) thu hẹp quy môdownsized (adj.)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình hình việc làm trong bài viết.
Thường có hàm ý sa thải nhân viên; khác 'restructuring' rộng hơn về phạm vi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...