Kho từ › abstract process › outsourcing

outsourcing

B2 n. 📁 abstract process TOEIC
sự thuê ngoài, gia công bên ngoài
UK /ˈaʊt.sɔːr.sɪŋ/ · US /ˈaʊt.sɔːr.sɪŋ/
The practice of hiring outside firms to do work.
Outsourcing logistics saved the company millions annually.
→ Thuê ngoài hậu cần giúp công ty tiết kiệm hàng triệu mỗi năm.
IT outsourcing allows firms to focus on core business.→ Thuê ngoài CNTT giúp doanh nghiệp tập trung vào cốt lõi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
subcontractingoffshoring
Collocations
IT outsourcingoutsourcing contractoffshore outsourcingoutsourcing strategy
Họ từ
outsource (v.) thuê ngoàioutsourced (adj.)outsourcer (n.)
🎯 IELTS: Nên đề cập đến lợi ích của thuê ngoài trong bài viết.
Outsource (v.) → outsourcing (n.); 'offshoring' là outsourcing sang nước khác (tinh tế hơn).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...