EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ready
ready
A1
tính từ
sẵn sàng
UK /ˈrɛdi/
·
US /ˈrɛdi/
Prepared and willing to do something.
I am ready to go.
→ Tôi đã sẵn sàng để đi.
Dinner is ready.
→ Bữa tối đã sẵn sàng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'read' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
prepared
set
Collocations
get ready
ready for
Họ từ
readily (adv)
readiness (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'ready' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to'.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 19
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 11
A1 · Admin
📔
Tính từ thường gặp
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...