ready
/ˈrɛdi/ A1
Nghĩa
sẵn sàng
tính từ
Định nghĩa · Prepared and willing to do something.
“I am ready to go.”Tôi đã sẵn sàng để đi.
“Dinner is ready.”Bữa tối đã sẵn sàng.
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'read' và hậu tố '-y'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ready' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Ghi chú · Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to'.