Kho từ › ready

ready

A1 tính từ
sẵn sàng
UK /ˈrɛdi/ · US /ˈrɛdi/
Prepared and willing to do something.
I am ready to go.
→ Tôi đã sẵn sàng để đi.
Dinner is ready.→ Bữa tối đã sẵn sàng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'read' và hậu tố '-y'.
Đồng nghĩa
preparedset
Collocations
get readyready for
Họ từ
readily (adv)readiness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'ready' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài viết.
Thường đi với giới từ 'for' hoặc 'to'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...