Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

station

/ˈsteɪʃən/ A1

Nghĩa

trạm danh từ

Định nghĩa · A place where trains or buses stop for passengers.

“The train station is near.”Nhà ga xe lửa ở gần.

“I work at a gas station.”Tôi làm việc tại trạm xăng.

Đồng nghĩa depotterminal

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về phương tiện giao thông.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'stationery' (văn phòng phẩm).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...