Kho từ › roles people advanced › auditor

auditor

B2 n. 📁 roles people advanced TOEIC
kiểm toán viên
UK /ˈɔː.dɪ.tər/ · US /ˈɔː.dɪ.tər/
A person who examines financial records for accuracy.
The auditor reviewed all financial statements.
→ Kiểm toán viên đã xem xét tất cả các báo cáo tài chính.
External auditors found no irregularities.→ Kiểm toán viên bên ngoài không tìm thấy bất thường nào.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'audit' với hậu tố '-or'.
Đồng nghĩa
examinerinspectoraccountant
Collocations
external auditorinternal auditorlead auditor
Họ từ
audit (v./n.) kiểm toánauditing (n.) nghề/công việc kiểm toán
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính minh bạch tài chính.
'Internal auditor' làm trong công ty; 'external auditor' là bên thứ ba độc lập. TOEIC Part 7 thường đề cập trong báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...