Kho từ › roles people advanced › consultant

consultant

B2 n. 📁 roles people advanced TOEIC
chuyên gia tư vấn
UK /kənˈsʌl.tənt/ · US /kənˈsʌl.tənt/
A person who provides expert advice professionally.
They hired a consultant to restructure operations.
→ Họ thuê chuyên gia tư vấn để tái cơ cấu hoạt động.
She works as an independent HR consultant.→ Cô ấy làm chuyên gia tư vấn nhân sự độc lập.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'consult' với hậu tố '-ant'.
Đồng nghĩa
advisorspecialistexpert
Collocations
management consultanthire a consultantoutside consultant
Họ từ
consult (v.) tư vấn / tham khảoconsultation (n.) buổi tư vấn
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về chuyên gia trong IELTS.
Thường là bên ngoài (freelance), khác 'advisor' có thể là nội bộ. TOEIC hay gặp trong email tư vấn quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...