Kho từ › roles people advanced › facilitator

facilitator

B2 n. 📁 roles people advanced TOEIC
người điều phối, người tạo điều kiện
UK /fəˈsɪl.ɪ.teɪ.tər/ · US /fəˈsɪl.ɪ.teɪ.tər/
A person who helps others to achieve goals or tasks.
The facilitator kept the workshop on schedule.
→ Người điều phối giữ cho hội thảo đúng tiến độ.
She served as facilitator for the strategy retreat.→ Cô ấy đảm nhiệm vai trò điều phối cho buổi họp chiến lược.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'facilitate' với hậu tố '-or'.
Đồng nghĩa
moderatorcoordinatorenabler
Collocations
workshop facilitatorindependent facilitatoract as facilitator
Họ từ
facilitate (v.) tạo điều kiện / thúc đẩyfacilitation (n.) sự điều phối
🎯 IELTS: Dùng để mô tả vai trò trong nhóm làm việc.
Không ra quyết định mà giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn. Phổ biến trong email mô tả hội thảo và khóa đào tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...