Kho từ › roles people advanced › trustee

trustee

B2 n. 📁 roles people advanced TOEIC
người được ủy thác, ủy viên hội đồng
UK /trʌˈstiː/ · US /trʌˈstiː/
A person entrusted with managing someone else's assets.
The trustees voted to expand the endowment fund.
→ Các ủy viên hội đồng đã bỏ phiếu để mở rộng quỹ tài trợ.
She was elected as trustee of the foundation.→ Cô ấy được bầu làm ủy viên của quỹ từ thiện.
Đồng nghĩa
custodianboard memberfiduciary
Collocations
board of trusteesappointed trusteetrustee responsibilities
Họ từ
trust (n./v.) tin tưởng / ủy tháctrusteeship (n.) chức vụ ủy thác
🎯 IELTS: Dùng khi nói về quản lý tài chính hoặc di sản.
Người nắm giữ và quản lý tài sản vì lợi ích của người khác, thường trong tổ chức phi lợi nhuận hoặc tín thác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...