Kho từ › roles people advanced › co-founder

co-founder

B2 n. 📁 roles people advanced TOEIC
đồng sáng lập
UK /ˈkoʊˌfaʊn.dər/ · US /ˈkoʊˌfaʊn.dər/
A person who starts a business with others.
The co-founder stepped back from day-to-day operations.
→ Đồng sáng lập rút lui khỏi hoạt động hàng ngày.
She is the co-founder and chief technology officer.→ Cô ấy là đồng sáng lập và giám đốc công nghệ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'co-' và 'founder'.
Đồng nghĩa
partnerjoint founderco-creator
Collocations
company co-founderco-founder and CEOfounding partner
Họ từ
found (v.) sáng lậpfounder (n.) nhà sáng lậpfounding (adj.) sáng lập
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự hợp tác trong kinh doanh.
Phân biệt: founder = người sáng lập; co-founder = một trong nhiều người cùng sáng lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...