Kho từ › data analytics › heatmap

heatmap

B2 n. 📁 data analytics TOEIC
bản đồ nhiệt (biểu đồ màu thể hiện mật độ)
UK /ˈhiːt.mæp/ · US /ˈhiːt.mæp/
A visual representation showing data density or intensity.
The heatmap revealed which pages users abandon most.
→ Bản đồ nhiệt hé lộ những trang người dùng bỏ qua nhiều nhất.
A click heatmap shows the most-tapped areas on mobile.→ Bản đồ nhiệt nhấp chuột hiển thị vùng được chạm nhiều nhất trên di động.
Đồng nghĩa
heat mapdensity map
Collocations
click heatmapgenerate a heatmapheatmap analysisscroll heatmap
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi thảo luận về phân tích dữ liệu.
heatmap (UX analytics) vs. choropleth map (địa lý). Hay gặp trong bài về website analytics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...