Kho từ › data analytics › mean

mean

B2 n. 📁 data analytics TOEIC
giá trị trung bình (số học)
UK /miːn/ · US /miːn/
The average value of a set of numbers.
The mean response time improved from 3.2 to 1.8 seconds.
→ Thời gian phản hồi trung bình cải thiện từ 3,2 xuống 1,8 giây.
Calculate the mean before interpreting the dataset results.→ Tính giá trị trung bình trước khi diễn giải kết quả tập dữ liệu.
Đồng nghĩa
averagearithmetic mean
Collocations
calculate the meanmean valuesample meanmean score
Họ từ
meansmeaning (different)
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh cách tính giá trị trung bình trong IELTS.
Phân biệt mean (trung bình cộng), median (trung vị), mode (giá trị xuất hiện nhiều nhất).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...