Kho từ › data analytics › median

median

B2 n. 📁 data analytics TOEIC
trung vị (giá trị giữa khi sắp xếp)
UK /ˈmiː.di.ən/ · US /ˈmiː.di.ən/
The middle value in a list of numbers when sorted.
The median salary is less affected by executive pay outliers.
→ Mức lương trung vị ít bị ảnh hưởng bởi ngoại lệ lương lãnh đạo.
Use the median rather than mean for skewed distributions.→ Dùng trung vị thay vì trung bình cho phân phối lệch.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medius' có nghĩa là 'ở giữa'.
Đồng nghĩa
midpointmiddle value
Collocations
median salarymedian agefind the medianmedian household income
🎯 IELTS: Dùng để mô tả số liệu trong bài viết phân tích.
median chịu outlier tốt hơn mean; lý do hay dùng median income trong thống kê xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...