earth
/ɜːrθ/ A1
Nghĩa
trái đất
danh từ
Định nghĩa · The planet we live on.
“The earth is round.”Trái đất thì hình tròn.
“Earth orbits the sun.”Trái đất quay quanh mặt trời.
Mẹo IELTS · Nói về Trái đất trong phần môi trường của bài Writing.
Ghi chú · Trái đất, đất