Kho từ › logistics advanced › warehousing

warehousing

B2 n. 📁 logistics advanced TOEIC
hoạt động lưu kho, dịch vụ kho bãi
UK /ˈwer.haʊ.zɪŋ/ · US /ˈwer.haʊ.zɪŋ/
The activity of storing goods in a warehouse.
Warehousing costs account for 20% of the budget.
→ Chi phí kho bãi chiếm 20% ngân sách.
They use third-party warehousing near the port.→ Họ dùng dịch vụ kho bãi bên thứ ba gần cảng.
Đồng nghĩa
storagestockpiling
Collocations
warehousing costswarehousing facilitythird-party warehousingwarehousing and distributionwarehousing operations
Họ từ
warehouse (n.) kho hàngwarehouse (v.) lưu vào kho
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về lưu kho trong bài viết về logistics.
'3PL warehousing' = dịch vụ kho do bên thứ ba (third-party logistics) cung cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...