EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› logistics advanced › inbound logistics
inbound logistics
B2
n.
📁 logistics advanced
TOEIC
logistics đầu vào (nhận nguyên liệu/hàng từ nhà cung cấp)
UK /ˈɪn.baʊnd ləˈdʒɪs.tɪks/
·
US /ˈɪn.baʊnd ləˈdʒɪs.tɪks/
The process of receiving goods from suppliers.
Inbound logistics efficiency reduces production downtime.
→ Hiệu quả logistics đầu vào giảm thời gian dừng sản xuất.
The manager oversees all inbound logistics activities.
→ Người quản lý giám sát tất cả hoạt động logistics đầu vào.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'inbound' (đầu vào) và 'logistics' (logistics).
Đồng nghĩa
incoming logistics
supply logistics
Collocations
inbound logistics management
inbound logistics process
inbound logistics cost
inbound flow
inbound operations
Họ từ
inbound (adj.) đến/vào
logistics (n.) hậu cần
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về quản lý chuỗi cung ứng trong IELTS.
Cặp đôi: 'inbound logistics' (nhận hàng vào) và 'outbound logistics' (giao hàng ra). Cần nhớ cả hai.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
replenishment
/rɪˈplen.ɪʃ.mənt/
bổ sung hàng tồn kho, tái nhập hàng
last-mile
/ˈlæst.maɪl/
chặng cuối (giao hàng từ kho đến tay người nhận)
warehousing
/ˈwer.haʊ.zɪŋ/
hoạt động lưu kho, dịch vụ kho bãi
outbound logistics
/ˈaʊt.baʊnd ləˈdʒɪs.tɪks/
logistics đầu ra (giao thành phẩm đến khách hàng)
pick-and-pack
/ˈpɪk.ænd.pæk/
quy trình chọn hàng và đóng gói theo đơn
3PL
/ˌθriː.piːˈel/
nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba
cold chain
/ˈkoʊld.tʃeɪn/
chuỗi lạnh (hệ thống vận chuyển/lưu kho kiểm soát nhiệt độ)
demand forecasting
/dɪˈmænd ˈfɔːr.kæs.tɪŋ/
dự báo nhu cầu, ước tính lượng hàng sẽ bán
Có trong các bộ
🚚
Logistics nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...