Kho từ › logistics advanced › inbound logistics

inbound logistics

B2 n. 📁 logistics advanced TOEIC
logistics đầu vào (nhận nguyên liệu/hàng từ nhà cung cấp)
UK /ˈɪn.baʊnd ləˈdʒɪs.tɪks/ · US /ˈɪn.baʊnd ləˈdʒɪs.tɪks/
The process of receiving goods from suppliers.
Inbound logistics efficiency reduces production downtime.
→ Hiệu quả logistics đầu vào giảm thời gian dừng sản xuất.
The manager oversees all inbound logistics activities.→ Người quản lý giám sát tất cả hoạt động logistics đầu vào.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'inbound' (đầu vào) và 'logistics' (logistics).
Đồng nghĩa
incoming logisticssupply logistics
Collocations
inbound logistics managementinbound logistics processinbound logistics costinbound flowinbound operations
Họ từ
inbound (adj.) đến/vàologistics (n.) hậu cần
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về quản lý chuỗi cung ứng trong IELTS.
Cặp đôi: 'inbound logistics' (nhận hàng vào) và 'outbound logistics' (giao hàng ra). Cần nhớ cả hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...