Kho từ › logistics advanced › cold chain

cold chain

B2 n. 📁 logistics advanced TOEIC
chuỗi lạnh (hệ thống vận chuyển/lưu kho kiểm soát nhiệt độ)
UK /ˈkoʊld.tʃeɪn/ · US /ˈkoʊld.tʃeɪn/
A system for transporting goods at controlled temperatures.
Pharmaceutical companies rely on a strict cold chain.
→ Các công ty dược phẩm phụ thuộc vào chuỗi lạnh nghiêm ngặt.
Any break in the cold chain can spoil perishable goods.→ Bất kỳ đứt gãy nào trong chuỗi lạnh có thể làm hỏng hàng dễ hư.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'cold' (lạnh) và 'chain' (chuỗi).
Đồng nghĩa
temperature-controlled supply chain
Collocations
cold chain managementcold chain integritycold chain logisticscold chain monitoringcold chain compliance
Họ từ
cold storage (n.) kho lạnhcold chain (adj.) thuộc chuỗi lạnh
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về an toàn thực phẩm trong IELTS.
'Cold chain break' = khi nhiệt độ không được duy trì → hàng bị hỏng → vấn đề pháp lý/an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...