Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

introduction

/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/ A1

Nghĩa

giới thiệu danh từ

Định nghĩa · The act of introducing something or someone.

“This is my introduction.”Đây là phần giới thiệu của tôi.

“The introduction of the new policy was well-received.”Việc giới thiệu chính sách mới đã được đón nhận tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'introduction' để mở đầu bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự giới thiệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...