Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

67. Essay: Introductions & Conclusions

13 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  13 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/
danh từ
giới thiệu
This is my introduction.
Đây là phần giới thiệu của tôi.
Chi tiết
The introduction of the new policy was well-received.Việc giới thiệu chính sách mới đã được đón nhận tốt.
Đồng nghĩapresentationlaunch
Cụm hay dùngformal introductionbrief introduction
Dùng để chỉ sự giới thiệu.
—
/tə ˈɪləstreɪt/
phr
để minh họa
To illustrate my point, I will give an example.
Để minh họa quan điểm của tôi, tôi sẽ đưa ra một ví dụ.
—
/ˈθiːsɪs ˈsteɪtmənt/
n
câu luận đề
The thesis statement is crucial for guiding the essay.
Câu luận đề rất quan trọng để dẫn dắt bài viết.
—
/tə meɪk ə pɔɪnt/
phr
để nêu một quan điểm
I would like to make a point about environmental issues.
Tôi muốn nêu một quan điểm về các vấn đề môi trường.
—
/tə reɪz ə ˈkwɛstʃən/
phr
đặt ra một câu hỏi
I would like to raise a question regarding the policy.
Tôi muốn đặt ra một câu hỏi liên quan đến chính sách.
—
/hʊk/
danh từ
móc
He used a hook to catch the fish.
Anh ấy đã sử dụng một cái móc để câu cá.
Chi tiết
He used a hook to catch the fish.Anh ấy đã dùng một cái móc để bắt cá.
Đồng nghĩaclaspfastener
Cụm hay dùngfishing hookhook and loophook up
Thường dùng trong câu chuyện về câu cá.
—
/tə stɑːt wɪð/
phr
để bắt đầu
To start with, I would like to thank everyone for coming.
Để bắt đầu, tôi muốn cảm ơn mọi người đã đến.
—
/ˈbækɡraʊnd ˌɪnfəˈmeɪʃən/
n
thông tin nền
Providing background information helps contextualize the topic.
Cung cấp thông tin nền giúp làm rõ ngữ cảnh của chủ đề.
—
/tə pʊt ɪt əˈnʌðər weɪ/
phr
nói cách khác
To put it another way, we need to change our approach.
Nói cách khác, chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận.
—
/meɪn ˈɑːɡjʊmənt/
n
luận điểm chính
The main argument should be clear and concise.
Luận điểm chính cần phải rõ ràng và ngắn gọn.
—
n
biển chỉ đường
—
/ˈfaɪnəl θɔːts/
phr
suy nghĩ cuối cùng
Final thoughts can leave a lasting impression.
Suy nghĩ cuối cùng có thể để lại ấn tượng lâu dài.
—
/riːˈsteɪt/
v
nói lại
In the conclusion, you may restate your thesis.
Trong kết bài, bạn có thể nói lại luận đề của mình.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...