Kho từ › negotiation advanced › impasse

impasse ID 355623 /ˈɪm.pæs/

C1 n. 📁 negotiation advanced TOEIC
ngõ cụt, thế bế tắc không lối thoát
The merger talks hit an impasse over valuation.
→ Đàm phán sáp nhập rơi vào ngõ cụt về định giá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...