Kho từ › negotiation advanced › impasse

impasse

C1 n. 📁 negotiation advanced TOEIC
ngõ cụt, thế bế tắc không lối thoát
UK /ˈɪm.pæs/ · US /ˈɪm.pæs/
A situation where no progress can be made.
The merger talks hit an impasse over valuation.
→ Đàm phán sáp nhập rơi vào ngõ cụt về định giá.
Creative compromise helped move past the impasse.→ Thỏa hiệp sáng tạo giúp vượt qua thế bế tắc.
Đồng nghĩa
stalematedeadlockstandstill
Collocations
hit an impassereach an impassebreak an impassemove past an impasse
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về tình huống bế tắc trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn deadlock/stalemate. Gốc từ tiếng Pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...