Kho từ › negotiation advanced › reciprocal

reciprocal

C1 adj. 📁 negotiation advanced TOEIC
có đi có lại, tương hỗ
UK /rɪˈsɪp.rə.kəl/ · US /rɪˈsɪp.rə.kəl/
Mutual or reciprocal relationship between two parties.
The deal is based on reciprocal trade benefits.
→ Thỏa thuận dựa trên lợi ích thương mại có đi có lại.
They signed a reciprocal non-disclosure agreement.→ Họ ký thỏa thuận bảo mật có đi có lại.
Đồng nghĩa
mutualbilateralcorresponding
Collocations
reciprocal agreementreciprocal tradereciprocal benefitson a reciprocal basis
Họ từ
reciprocate (v.) đáp lạireciprocity (n.) sự có đi có lại
🎯 IELTS: Sử dụng tương hỗ khi nói về quan hệ trong bài viết.
Nhấn mạnh cả hai bên đều nhận và cho. Dùng nhiều trong thương mại quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...