Từ vựng C1

Chủ đề negotiation advanced · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amicable

/ˈæm.ɪ.kə.bəl/ C1 TOEIC phổ biến #6041

Nghĩa

thân thiện, hữu nghị, ổn thỏa adj.

Định nghĩa · Friendly and peaceful in nature or behavior.

“They reached an amicable settlement without going to court.”Họ đạt được thỏa thuận ổn thỏa mà không cần ra tòa.

“The partnership ended on amicable terms.”Mối quan hệ đối tác kết thúc trong hòa bình.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'amicabilis' trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự hòa bình trong tranh luận.

Ghi chú · 'Amicable settlement' là cụm cố định thường gặp trong hợp đồng và văn kiện pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...