Kho từ › hospital

hospital

A1 danh từ
bệnh viện
UK /ˈhɒspɪtəl/ · US /ˈhɒspɪtəl/
A place where sick people go for treatment.
She works in a hospital.
→ Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.
He was admitted to hospital last night.→ Anh ấy đã được nhập viện tối qua.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hospitale'.
Đồng nghĩa
medical centerclinic
Collocations
go to hospitalhospital ward
Họ từ
hospitalize (v)hospitalization (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'hospital' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Bệnh viện, nơi điều trị bệnh nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...