EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hospital
hospital
A1
danh từ
bệnh viện
UK /ˈhɒspɪtəl/
·
US /ˈhɒspɪtəl/
A place where sick people go for treatment.
She works in a hospital.
→ Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.
He was admitted to hospital last night.
→ Anh ấy đã được nhập viện tối qua.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hospitale'.
Đồng nghĩa
medical center
clinic
Collocations
go to hospital
hospital ward
Họ từ
hospitalize (v)
hospitalization (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'hospital' khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Bệnh viện, nơi điều trị bệnh nhân.
Có trong các bộ
📚
13. Bệnh viện
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 1
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 12
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...