Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

13. Bệnh viện

ID 476548
30 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  30 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/
n
Bác sĩ chụp X - quang
The radiologist examines X-rays to find health problems.
Bác sĩ chụp X-quang kiểm tra X-quang để tìm vấn đề sức khỏe.
/ɪˈmɜː.dʒən.siˌruːm/
n.phr
Phòng cấp cứu
The emergency room is busy with many patients today.
Phòng cấp cứu hôm nay rất bận rộn với nhiều bệnh nhân.
/ˌɒb.stəˈtrɪʃ.ən/
n
Bác sĩ sản khoa
The obstetrician helps women during pregnancy and childbirth.
Bác sĩ sản khoa giúp phụ nữ trong thai kỳ và sinh nở.
/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋˌruːm/
n.phr
Phòng phẫu thuật
The doctor works in the operating room every day.
Bác sĩ làm việc trong phòng phẫu thuật mỗi ngày.
//ˈniːdəl//
danh từ
kim
She used a needle to sew the fabric.
Cô ấy đã sử dụng một cái kim để khâu vải.
//ləˈbɔːrətɔːri//
danh từ
phòng thí nghiệm
The scientists work in the laboratory.
Các nhà khoa học làm việc trong phòng thí nghiệm.
//ˈfɑːrməsi//
danh từ
nhà thuốc
I need to go to the pharmacy to buy some medicine.
Tôi cần đến nhà thuốc để mua thuốc.
/ˈhɒs.pɪ.təlbed/
n.phr
Giường bệnh
The patient lies on the hospital bed to rest.
Bệnh nhân nằm trên giường bệnh để nghỉ ngơi.
/kɔːlˈbʌt.ən/
n.phr
Chuông gọi(y tá)
Press the call button if you need help from the nurse.
Nhấn chuông gọi nếu bạn cần sự giúp đỡ từ y tá.
//ˈdɒktər//
n.
Bác sĩ
See a doctor.
Đi bác sĩ.
//nɜːrs//
n.
Y tá
Kind nurse.
Y tá tốt.
/ˈɡɜː.ni/
n
Xe đẩy tay
The paramedics put the patient on the gurney quickly.
Nhân viên y tế đặt bệnh nhân lên xe đẩy tay nhanh chóng.
/ˈweɪ.tɪŋˌruːm/
n.phr
Phòng chờ
Patients sit quietly in the waiting room for their turn.
Bệnh nhân ngồi yên trong phòng chờ chờ đến lượt.
//ˈsɜrdʒən//
danh từ
bác sĩ phẫu thuật
The surgeon performed a complex operation successfully.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một ca phẫu thuật phức tạp thành công.
/ˈmɪd.waɪf/
n
Bà đỡ
The midwife supports mothers during labor and delivery.
Bà đỡ hỗ trợ các bà mẹ trong quá trình sinh nở.
//ɪnˈdʒɛkʃən//
danh từ
tiêm
He received an injection to prevent the flu.
Anh ấy đã nhận một mũi tiêm để phòng ngừa cúm.
//ˈkælsiəm//
danh từ
canxi
Calcium is essential for strong bones.
Canxi là cần thiết cho xương chắc khỏe.
//ˈhɒspɪtəl//
danh từ
bệnh viện
She works in a hospital.
Cô ấy làm việc ở một bệnh viện.
/krʌtʃ/
n
Cái nạng
He uses a crutch to walk after his injury.
Anh ấy sử dụng cái nạng để đi sau chấn thương.
/ˈwiːl.tʃeər/
n
Xe lăn
She moves around in a wheelchair after her accident.
Cô ấy di chuyển bằng xe lăn sau tai nạn.
/ˌpær.əˈmed.ɪk/
n
Nhân viên y tế
The paramedic arrives quickly to help the injured person.
Nhân viên y tế đến nhanh chóng để giúp người bị thương.
/ˈstretʃ.ər/
n
Cáng cứu thương
The paramedics put the patient on a stretcher quickly.
Các nhân viên cứu thương đặt bệnh nhân lên cáng cứu thương nhanh chóng.
//rʌʃ//
động từ
vội vàng
Don't rush through your homework; take your time.
Đừng vội vàng làm bài tập về nhà; hãy từ từ.
//triːt//
động từ
đối xử, điều trị
It's important to treat everyone with respect.
Điều quan trọng là đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
//kənˈdɪʃ.ən//
danh từ
tình trạng
The car is in good condition.
Chiếc xe đang trong tình trạng tốt.
//rɪˈkʌvəri//
danh từ
sự phục hồi
Her recovery was quick after surgery.
Sự phục hồi của cô ấy nhanh chóng sau phẫu thuật.
/ˈsʌf.ər/
v
Chịu đựng
She suffers from headaches every day after work.
Cô ấy chịu đựng những cơn đau đầu mỗi ngày sau khi làm việc.
/dɪˈtɪə.ri.ə.reɪt/
v
Xấu đi, tệ hơn
His health can deteriorate if he does not rest.
Sức khỏe của anh ấy có thể xấu đi nếu anh ấy không nghỉ ngơi.
/ˈkəʊ.mə/
n
Sự hôn mê
The patient is in a coma after the accident.
Bệnh nhân đang trong trạng thái hôn mê sau tai nạn.
/ˌkɒm.ənˈkəʊld/
n.phr
Bệnh cảm lạnh thông thường
I have a common cold and need to rest.
Tôi bị cảm lạnh thông thường và cần nghỉ ngơi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...