Kho từ › nouns formation › accessibility

accessibility

B2 n. 📁 nouns formation TOEIC
khả năng tiếp cận
UK /əkˌsɛs.əˈbɪl.ə.t̬i/ · US /əkˌsɛs.əˈbɪl.ə.t̬i/
The quality of being easy to reach or use.
Website accessibility benefits all users equally.
→ Khả năng tiếp cận trang web có lợi cho tất cả người dùng.
Accessibility to public transport affects property values.→ Khả năng tiếp cận giao thông công cộng ảnh hưởng đến giá bất động sản.
Cấu tạo
Từ 'access' + hậu tố '-ibility'.
Đồng nghĩa
availabilityreachabilityease of access
Collocations
improve accessibilityweb accessibilityphysical accessibilityensure accessibilityaccessibility features
Họ từ
accessible (adj.) dễ tiếp cậnaccess (n./v.) truy cậpinaccessibility (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công bằng xã hội.
Word-form: accessible (adj.) → accessibility (n.). Xuất hiện nhiều trong TOEIC Part 7 về thiết kế sản phẩm / công trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...