Kho từ › nouns formation › mobility

mobility

B2 n. 📁 nouns formation TOEIC
khả năng di chuyển, tính cơ động
UK /moʊˈbɪl.ə.t̬i/ · US /moʊˈbɪl.ə.t̬i/
The ability to move freely or be easily transported.
Workforce mobility allows talent to move across regions.
→ Tính cơ động của lực lượng lao động cho phép nhân tài di chuyển giữa các vùng.
The app enhances mobility for field staff.→ Ứng dụng tăng cường tính cơ động cho nhân viên thực địa.
Đồng nghĩa
portabilitymovementagility
Collocations
workforce mobilitysocial mobilityupward mobilitypromote mobilitymobile workforce
Họ từ
mobile (adj.) cơ độngmobilize (v.) huy độngimmobility (n.) tính bất động
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về vấn đề xã hội.
Word-form: mobile (adj.) → mobility (n.). 'Social mobility' (thăng tiến xã hội) và 'workforce mobility' hay dùng trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...