Kho từ › nouns formation › confidentiality

confidentiality

B2 n. 📁 nouns formation TOEIC
tính bảo mật, sự bí mật
UK /ˌkɑːn.fɪˌdɛn.ʃiˈæl.ə.t̬i/ · US /ˌkɑːn.fɪˌdɛn.ʃiˈæl.ə.t̬i/
The state of keeping information secret.
Staff must sign a confidentiality agreement.
→ Nhân viên phải ký thỏa thuận bảo mật.
Client confidentiality is protected by law.→ Tính bảo mật thông tin khách hàng được bảo vệ bởi pháp luật.
Cấu tạo
Từ 'confidential' kết hợp với '-ity' để chỉ trạng thái.
Đồng nghĩa
privacysecrecydiscretion
Collocations
maintain confidentialitybreach of confidentialityconfidentiality agreementstrict confidentialitypatient confidentiality
Họ từ
confidential (adj.) bảo mậtconfidentially (adv.)confidence (n.) sự tin tưởng
🎯 IELTS: Sử dụng 'confidentiality' khi nói về bảo mật thông tin.
Word-form: confidential (adj.) → confidentiality (n.). 'Confidentiality agreement' = NDA, cụm quan trọng trong hợp đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...