Kho từ › adj master eval › deft

deft

C1 adj. 📁 adj master eval TOEIC
khéo tay, nhanh nhẹn và thành thạo
UK /dɛft/ · US /dɛft/
Skillful and quick in movement.
The editor's deft touch improved the report significantly.
→ Bàn tay khéo léo của biên tập viên đã cải thiện báo cáo đáng kể.
A deft maneuver avoided a potential public relations disaster.→ Một động thái khéo léo đã tránh được thảm họa quan hệ công chúng tiềm năng.
Cấu tạo
Từ 'deft' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ nghĩa là 'khéo léo'.
Đồng nghĩa
adroitskillfulnimble
Collocations
deft touchdeft handlingdeft movedeft use ofdeft maneuvering
Họ từ
deftlydeftness
🎯 IELTS: Sử dụng 'deft' để mô tả kỹ năng trong bài viết.
Ngắn gọn hơn 'adroit' — thường dùng khi khen cách thực hiện tinh tế, gọn gàng không phô trương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...