Kho từ › nouns master concept › dichotomy

dichotomy

C2 n. 📁 nouns master concept TOEIC
sự phân đôi, hai mặt đối lập tương phản rõ ràng
UK /daɪˈkɒt.ə.mi/ · US /daɪˈkɒt.ə.mi/
a clear division into two parts.
There is a clear dichotomy between profit and ethics.
→ Có sự phân đôi rõ ràng giữa lợi nhuận và đạo đức.
The report explored the dichotomy between growth and sustainability.→ Báo cáo khám phá sự đối lập giữa tăng trưởng và bền vững.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'di-' và 'chotomy' (cắt).
Đồng nghĩa
dividecontrast
Collocations
false dichotomysharp dichotomydichotomy betweencreate a dichotomy
Họ từ
dichotomousdichotomize
🎯 IELTS: Dùng để phân tích các vấn đề phức tạp.
Nhấn mạnh hai phía không thể hòa hợp. 'False dichotomy' = ngụy biện đơn giản hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...