Kho từ › nouns master concept › underpinning

underpinning

C2 n. 📁 nouns master concept TOEIC
nền tảng hỗ trợ, cơ sở chịu đựng bên dưới
UK /ˌʌn.dəˈpɪn.ɪŋ/ · US /ˌʌn.dəˈpɪn.ɪŋ/
A basic support or foundation for something.
Research provides the underpinning for sound policy.
→ Nghiên cứu là nền tảng cho chính sách vững chắc.
The theoretical underpinning of the model was questioned.→ Nền tảng lý thuyết của mô hình bị đặt câu hỏi.
Đồng nghĩa
foundationbasis
Collocations
theoretical underpinningconceptual underpinningprovide underpinningunderpinning of policy
Họ từ
underpin
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính quan trọng của lý lẽ.
Cơ sở ít thấy nhưng thiết yếu — hình ảnh gia cố móng nhà. Dùng nhiều trong học thuật/chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...