Kho từ › nouns master concept › corollary

corollary

C2 n. 📁 nouns master concept TOEIC
hệ quả tất yếu, điều hiển nhiên suy ra từ cái trước
UK /kəˈrɒl.ər.i/ · US /kəˈrɒl.ər.i/
A natural consequence or result of something.
Higher demand is a natural corollary of lower prices.
→ Nhu cầu cao hơn là hệ quả tự nhiên của giá thấp hơn.
The corollary of the policy change was increased costs.→ Hệ quả của thay đổi chính sách là chi phí tăng lên.
Đồng nghĩa
consequenceimplication
Collocations
natural corollarydirect corollarycorollary of thisinevitable corollary
🎯 IELTS: Sử dụng 'corollary' để chỉ hệ quả trong bài viết.
Hệ quả logic tất yếu — mạnh hơn 'result' vì mang nghĩa suy luận chặt chẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...