Kho từ › nouns master problem › dilemma

dilemma

B2 n. 📁 nouns master problem TOEIC
tình huống lưỡng nan, phải chọn một trong hai
UK /dɪˈlem.ə/ · US /dɪˈlem.ə/
A situation where a difficult choice must be made between two options.
The manager faced a classic ethical dilemma at work.
→ Người quản lý đối mặt với một tình huống lưỡng nan đạo đức điển hình.
Budget constraints created a dilemma for the team.→ Hạn chế ngân sách tạo ra tình huống lưỡng nan cho nhóm.
Cấu tạo
Từ 'dilemma' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dilemmatis', nghĩa là 'hai lựa chọn'.
Đồng nghĩa
quandarypredicament
Collocations
face a dilemmaethical dilemmapose a dilemmaresolve a dilemmaclassic dilemma
Họ từ
dilemmatic
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong bài viết.
Lưỡng nan = 2 lựa chọn đều có bất lợi. Rất phổ biến trong reading Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...