EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master problem › dilemma
dilemma
B2
n.
📁 nouns master problem
TOEIC
tình huống lưỡng nan, phải chọn một trong hai
UK /dɪˈlem.ə/
·
US /dɪˈlem.ə/
A situation where a difficult choice must be made between two options.
The manager faced a classic ethical dilemma at work.
→ Người quản lý đối mặt với một tình huống lưỡng nan đạo đức điển hình.
Budget constraints created a dilemma for the team.
→ Hạn chế ngân sách tạo ra tình huống lưỡng nan cho nhóm.
Cấu tạo
Từ 'dilemma' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dilemmatis', nghĩa là 'hai lựa chọn'.
Đồng nghĩa
quandary
predicament
Collocations
face a dilemma
ethical dilemma
pose a dilemma
resolve a dilemma
classic dilemma
Họ từ
dilemmatic
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tình huống khó khăn trong bài viết.
Lưỡng nan = 2 lựa chọn đều có bất lợi. Rất phổ biến trong reading Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
drawback
/ˈdrɔː.bæk/
nhược điểm, điểm bất lợi
hurdle
/ˈhɜːr.dəl/
rào cản cần vượt qua, thách thức
Có trong các bộ
🧱
Danh từ khó khăn/trở ngại
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...