EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master problem › drawback
drawback
B2
n.
📁 nouns master problem
TOEIC
nhược điểm, điểm bất lợi
UK /ˈdrɔː.bæk/
·
US /ˈdrɔː.bæk/
A disadvantage or negative aspect.
The main drawback of the plan is its high cost.
→ Nhược điểm chính của kế hoạch là chi phí cao.
One drawback to remote work is reduced collaboration.
→ Một bất lợi của làm việc từ xa là giảm sự hợp tác.
Cấu tạo
Từ gốc 'draw' và 'back' chỉ sự lùi lại.
Đồng nghĩa
disadvantage
downside
shortcoming
Collocations
major drawback
significant drawback
the drawback of
overcome a drawback
potential drawback
🎯
IELTS:
Sử dụng để chỉ ra nhược điểm trong IELTS.
Drawback = bất lợi cụ thể, thường dùng trong so sánh pros/cons trong reading.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dilemma
/dɪˈlem.ə/
tình huống lưỡng nan, phải chọn một trong hai
hurdle
/ˈhɜːr.dəl/
rào cản cần vượt qua, thách thức
Có trong các bộ
🧱
Danh từ khó khăn/trở ngại
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...