Từ vựng B2

Chủ đề nouns master problem · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drawback

/ˈdrɔː.bæk/ B2 TOEIC phổ biến #7185

Nghĩa

nhược điểm, điểm bất lợi n.

Định nghĩa · A disadvantage or negative aspect.

“The main drawback of the plan is its high cost.”Nhược điểm chính của kế hoạch là chi phí cao.

“One drawback to remote work is reduced collaboration.”Một bất lợi của làm việc từ xa là giảm sự hợp tác.

Cấu tạoTừ gốc 'draw' và 'back' chỉ sự lùi lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra nhược điểm trong IELTS.

Ghi chú · Drawback = bất lợi cụ thể, thường dùng trong so sánh pros/cons trong reading.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...