Kho từ › nouns master problem › drawback

drawback

B2 n. 📁 nouns master problem TOEIC
nhược điểm, điểm bất lợi
UK /ˈdrɔː.bæk/ · US /ˈdrɔː.bæk/
A disadvantage or negative aspect.
The main drawback of the plan is its high cost.
→ Nhược điểm chính của kế hoạch là chi phí cao.
One drawback to remote work is reduced collaboration.→ Một bất lợi của làm việc từ xa là giảm sự hợp tác.
Cấu tạo
Từ gốc 'draw' và 'back' chỉ sự lùi lại.
Đồng nghĩa
disadvantagedownsideshortcoming
Collocations
major drawbacksignificant drawbackthe drawback ofovercome a drawbackpotential drawback
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ ra nhược điểm trong IELTS.
Drawback = bất lợi cụ thể, thường dùng trong so sánh pros/cons trong reading.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...