EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nouns master problem › hurdle
hurdle
B2
n.
📁 nouns master problem
TOEIC
rào cản cần vượt qua, thách thức
UK /ˈhɜːr.dəl/
·
US /ˈhɜːr.dəl/
An obstacle or challenge that must be overcome.
Regulatory approval is the final hurdle for the project.
→ Phê duyệt quy định là rào cản cuối cùng cho dự án.
Language is one of the biggest hurdles in global markets.
→ Ngôn ngữ là một trong những rào cản lớn nhất ở thị trường toàn cầu.
Cấu tạo
'Hurdle' từ 'hurd' (rào cản) và hậu tố '-le'.
Đồng nghĩa
obstacle
barrier
challenge
Collocations
clear a hurdle
overcome a hurdle
regulatory hurdle
final hurdle
major hurdle
Họ từ
hurdle (v.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả khó khăn trong bài viết.
Hurdle gợi ý có thể vượt qua được. Tích cực hơn obstacle/impediment một chút.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
dilemma
/dɪˈlem.ə/
tình huống lưỡng nan, phải chọn một trong hai
drawback
/ˈdrɔː.bæk/
nhược điểm, điểm bất lợi
Có trong các bộ
🧱
Danh từ khó khăn/trở ngại
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...