Kho từ › nouns master problem › hurdle

hurdle

B2 n. 📁 nouns master problem TOEIC
rào cản cần vượt qua, thách thức
UK /ˈhɜːr.dəl/ · US /ˈhɜːr.dəl/
An obstacle or challenge that must be overcome.
Regulatory approval is the final hurdle for the project.
→ Phê duyệt quy định là rào cản cuối cùng cho dự án.
Language is one of the biggest hurdles in global markets.→ Ngôn ngữ là một trong những rào cản lớn nhất ở thị trường toàn cầu.
Cấu tạo
'Hurdle' từ 'hurd' (rào cản) và hậu tố '-le'.
Đồng nghĩa
obstaclebarrierchallenge
Collocations
clear a hurdleovercome a hurdleregulatory hurdlefinal hurdlemajor hurdle
Họ từ
hurdle (v.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khó khăn trong bài viết.
Hurdle gợi ý có thể vượt qua được. Tích cực hơn obstacle/impediment một chút.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...