Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interface

/ˈɪntərfeɪs/ A1

Nghĩa

giao diện danh từ

Định nghĩa · The point where two systems meet and interact.

“The interface is easy to use.”Giao diện dễ sử dụng.

“The software interface is user-friendly.”Giao diện phần mềm rất thân thiện với người dùng.

Mẹo IELTS · Mô tả công nghệ với từ này trong IELTS.

Ghi chú · Giao diện rất quan trọng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...