Kho từ › verbs academic › posit

posit

C2 v. 📁 verbs academic TOEIC
đặt ra (giả thuyết), cho rằng, khẳng định như một tiền đề
UK /ˈpɑː.zɪt/ · US /ˈpɑː.zɪt/
To suggest or assume something as a basis for argument.
The analyst posits that demand will rise next quarter.
→ Nhà phân tích cho rằng nhu cầu sẽ tăng trong quý tới.
The paper posits a direct link between the two variables.→ Bài báo đặt ra mối liên hệ trực tiếp giữa hai biến số.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
proposeassumepostulate
Collocations
posit a theoryposit a linkposit a hypothesisposit an idea
Họ từ
position (n.) lập trườngpositive (adj.) tích cực
🎯 IELTS: Dùng để đưa ra giả thuyết trong bài viết.
Dùng khi đặt ra luận điểm như điểm xuất phát. Không cần bằng chứng ngay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...