surmise
Nghĩa
Định nghĩa · to guess something without having all the facts.
“We can only surmise the cause of the delay.”Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán nguyên nhân của sự chậm trễ.
“She surmised that the meeting had already concluded.”Cô ấy suy đoán rằng cuộc họp đã kết thúc rồi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự suy luận.
Ghi chú · Nhẹ hơn 'conclude' vì thiếu bằng chứng. Trái nghĩa: ascertain.