Từ vựng C2

Chủ đề verbs academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

surmise

/sərˈmaɪz/ C2 TOEIC phổ biến #7236

Nghĩa

phỏng đoán, suy đoán (thiếu bằng chứng rõ ràng) v.

Định nghĩa · to guess something without having all the facts.

“We can only surmise the cause of the delay.”Chúng ta chỉ có thể phỏng đoán nguyên nhân của sự chậm trễ.

“She surmised that the meeting had already concluded.”Cô ấy suy đoán rằng cuộc họp đã kết thúc rồi.

Đồng nghĩa conjectureguessinfer
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surmiser'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự suy luận.

Ghi chú · Nhẹ hơn 'conclude' vì thiếu bằng chứng. Trái nghĩa: ascertain.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...