abdicate
Nghĩa
Định nghĩa · To give up power or responsibility.
“A leader must not abdicate responsibility during a crisis.”Người lãnh đạo không được từ bỏ trách nhiệm trong khủng hoảng.
“The board abdicated its oversight role over several quarters.”Hội đồng đã từ bỏ vai trò giám sát của mình trong vài quý.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự từ bỏ quyền lực trong bài viết.
Ghi chú · Nguồn gốc: vua chúa 'abdicate' = thoái vị. Nghĩa rộng hơn: từ bỏ nhiệm vụ.