Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

operation

/ˌɑpəˈreɪʃən/ A1

Nghĩa

hoạt động danh từ

Định nghĩa · A specific activity or process, often involving surgery.

“The operation was successful.”Ca phẫu thuật đã thành công.

“The factory is in operation.”Nhà máy đang hoạt động.

Đồng nghĩa surgeryfunctioning
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operatio'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'operation' khi nói về y tế trong IELTS.

Ghi chú · Có hai nghĩa chính: y tế và vận hành.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...