Kho từ › verbs business master › contextualize

contextualize

C2 v. 📁 verbs business master TOEIC
đặt vào bối cảnh, lý giải trong ngữ cảnh
UK /kənˈteks.tʃu.ə.laɪz/ · US /kənˈteks.tʃu.ə.laɪz/
to place something in its context for better understanding.
The report contextualizes the data within market trends.
→ Báo cáo đặt dữ liệu vào bối cảnh xu hướng thị trường.
Managers must contextualize feedback before acting.→ Quản lý phải đặt phản hồi vào ngữ cảnh trước khi hành động.
Đồng nghĩa
framesituateinterpret
Collocations
contextualize findingscontextualize datacontextualize the issuecontextualize results
Họ từ
context (n.) bối cảnhcontextual (adj.) mang tính ngữ cảnhcontextualization (n.) sự đặt vào bối cảnh
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.
Nhấn mạnh việc hiểu thông tin trong mối liên hệ với tình huống xung quanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...